Cách đọc sơ đồ nguyên lý: ký hiệu linh kiện, nút, đất và tên chân

Cách đọc sơ đồ nguyên lý cho người mới: bảng ký hiệu linh kiện, chữ đặt tên R, C, Q, U, cách ghi giá trị 4k7, 104, nút nối, dây chéo, nhãn tên, nguồn và đất, đọc thử sơ đồ module relay.

Sơ đồ nguyên lý là "ngôn ngữ chung" của người làm điện tử: datasheet, tài liệu module, bài hướng dẫn đều trình bày mạch bằng sơ đồ nguyên lý. Đọc được sơ đồ là hiểu được mạch làm gì, lắp lại được, và tìm được chỗ hỏng. Bài viết giới thiệu sơ đồ nguyên lý khác sơ đồ lắp ráp thế nào, bảng ký hiệu các linh kiện thường gặp, cách đặt tên và ghi giá trị linh kiện, các quy ước về nút nối, dây chéo, nhãn tên, nguồn và đất, rồi đọc thử sơ đồ của một module relay bán sẵn.

1. Sơ đồ nguyên lý khác sơ đồ lắp ráp thế nào

Bên trái sơ đồ nguyên lý mạch pin 5 V nối điện trở R1 330 Ω và LED D1; bên phải sơ đồ lắp ráp cùng mạch trên breadboard với điện trở, LED, dây đỏ nối dải nguồn dương, dây xanh nối dải âm và khối pin 5 V
Cùng một mạch LED vẽ theo hai cách (hình tự vẽ).
  • Sơ đồ nguyên lý chỉ cho biết linh kiện nào nối với linh kiện nào, dùng ký hiệu chuẩn. Nó không nói linh kiện nằm ở đâu, dây dài bao nhiêu. Một sơ đồ nguyên lý dùng được cho mọi cách lắp: breadboard, mạch hàn tay, mạch in.
  • Sơ đồ lắp ráp (hình breadboard, hình đi dây) chỉ đúng vị trí từng chân trên một tấm breadboard hay một module cụ thể. Dễ làm theo cho người mới, nhưng rối khi mạch lớn và không giúp hiểu mạch.
  • Sơ đồ khối chỉ vẽ các khối chức năng (nguồn, vi điều khiển, cảm biến) và mũi tên tín hiệu; bản vẽ mạch in (layout) là hình các đường đồng trên tấm mạch.

Người mới thường bắt đầu từ sơ đồ lắp ráp, nhưng nên tập đọc sơ đồ nguyên lý càng sớm càng tốt: từ bài 9 trở đi, phần lớn mạch trong loạt bài được vẽ bằng sơ đồ nguyên lý.

2. Ký hiệu linh kiện thường gặp

Bảng 24 ký hiệu: điện trở kiểu hình chữ nhật và kiểu răng cưa, biến trở 3 chân, quang trở, tụ không phân cực, tụ phân cực, cuộn cảm, thạch anh, diode, LED, diode zener, cầu chì, pin, nguồn một chiều, nguồn xoay chiều, công tắc, nút nhấn, bóng đèn, transistor NPN, MOSFET kênh N, op-amp, vôn kế ampe kế, đất GND và nguồn dương VCC, kèm chữ cái đặt tên R, C, L, D, Q, U, SW, F, BT
Ký hiệu và chữ cái đặt tên của các linh kiện hay gặp (hình tự vẽ).
  • Có hai kiểu ký hiệu điện trở: hình chữ nhật (chuẩn IEC, hay gặp ở châu Âu, châu Á) và răng cưa (chuẩn Mỹ). Hai kiểu như nhau, gặp kiểu nào cũng nên đọc được.
  • Với diode và LED, tam giác chỉ chiều dòng điện thuận (từ anode sang cathode); vạch ngang là cathode. Tụ phân cực có dấu + hoặc bản cong ở cực âm.
  • Ký hiệu chỉ cho biết loại linh kiện. Mã cụ thể (1N4007, S8050, LM358) và giá trị ghi ngay cạnh ký hiệu.

Mỗi linh kiện trên sơ đồ có một tên gồm chữ cái và số thứ tự. Tên này cũng được in trên mạch in (lớp chữ trắng), nên nhìn mạch thật là tìm được linh kiện tương ứng trên sơ đồ.

ChữLinh kiệnChữLinh kiện
RĐiện trở (RV, VR: biến trở)Q, TTransistor, MOSFET
CTụ điệnU, ICMạch tích hợp
LCuộn cảmK, RLRelay
D, LED, ZDDiode, LED, zenerJ, P, CNĐầu nối, jack, header
SW, SCông tắc, nút nhấnFCầu chì
Y, XThạch anhBTPin

3. Cách ghi giá trị trên sơ đồ

Sơ đồ hay viết gọn giá trị, đặt chữ cái tiền tố vào vị trí dấu thập phân để khỏi nhầm khi bản in bị mờ dấu phẩy:

Cách ghiNghĩaGhi chú
4k74,7 kΩchữ k thay dấu phẩy
2R2, R472,2 Ω; 0,47 Ωchữ R thay dấu phẩy với điện trở nhỏ
1M, 1M51 MΩ; 1,5 MΩ
100n, 4u7, 10p100 nF; 4,7 µF; 10 pFtụ điện, thường bỏ chữ F
10410 × 10⁴ pF = 100 nFmã ba số in trên tụ gốm (bài 11)
10u/25V10 µF, chịu 25 Vtụ hóa ghi kèm điện áp

Điện trở thường không ghi chữ Ω: "330" trên sơ đồ là 330 Ω, "10k" là 10 kΩ.

4. Nút nối, dây chéo, nhãn tên, nguồn và đất

Bốn ô: hai dây chéo có chấm tròn ở giao điểm là nối với nhau; hai dây chéo không chấm là không nối; dây ra từ ESP32 và từ cảm biến cùng ghi nhãn SDA, SCL là nối với nhau dù không vẽ dây; ba ký hiệu đất riêng rẽ đều là cùng một nút GND
Bốn quy ước về nút nối (hình tự vẽ).
  • Nút là mọi điểm nối với nhau bằng dây, không có linh kiện xen giữa; cả nút có cùng một điện áp. Một chấm tròn đánh dấu chỗ các dây nối với nhau.
  • Hai dây cắt nhau mà không có chấm là hai dây không nối. Sơ đồ cẩn thận thường tránh chỗ giao bốn nhánh có chấm, mà tách thành hai chỗ nối chữ T, cho khỏi nhầm khi bản in nhòe.
  • Nhãn tên (net label) như SDA, SCL, TX, RX: các dây mang cùng nhãn là cùng một nút, dù không vẽ dây nối. Sơ đồ lớn dùng nhãn để khỏi vẽ dây chạy khắp trang.
  • Ký hiệu đất (GND) và ký hiệu nguồn (VCC, 5V, 3V3) cũng là nhãn: mọi ký hiệu GND trên một sơ đồ là cùng một nút 0 V; mọi ký hiệu "5V" là cùng một đường 5 V. Khi ghép hai mạch (ESP32 và module cảm biến), GND của hai bên phải nối chung.

Thêm vài quy ước bố cục giúp đọc nhanh: nguồn dương thường ở phía trên, đất ở phía dưới; tín hiệu đi từ trái sang phải (đầu vào bên trái, đầu ra bên phải). IC được vẽ thành khối chữ nhật có tên chân, sắp theo chức năng chứ không theo vị trí chân thật; chân nguồn của IC logic, op-amp đôi khi được giấu đi và chỉ ghi trong ghi chú.

5. Đọc thử sơ đồ một module relay

Sơ đồ module relay: VCC 5 V ở trên; nhánh R2 1 kΩ nối LED báo D2; diode D1 1N4148 cathode lên VCC; cuộn relay K1; ba nhánh nối chung xuống cực C của transistor NPN Q1 S8050, cực E xuống đất; chân IN qua R1 1 kΩ vào cực B; bên phải khung nét đứt là tiếp điểm COM, NO, NC của relay; sáu số đánh dấu các điểm cần đọc
Sơ đồ nguyên lý kiểu thường gặp của module relay một kênh kích mức cao (hình tự vẽ, giá trị là ví dụ).

Nhiều module relay có mạch giống hình trên (một số loại dùng thêm optocoupler hoặc kích mức thấp). Đọc theo thứ tự các số:

  1. Đầu vào IN qua R1 1 kΩ vào base của Q1. R1 giới hạn dòng từ chân GPIO (bài 19 hướng dẫn tính).
  2. Q1 là transistor NPN làm công tắc: IN ở mức cao thì Q1 dẫn, nối cực C xuống GND.
  3. K1 là cuộn dây relay, một đầu ở 5 V, một đầu ở cực C. Q1 dẫn thì cuộn có dòng, nam châm hút tiếp điểm.
  4. D1 nối ngược song song với cuộn (cathode lên VCC). Khi Q1 ngắt, cuộn dây sinh điện áp ngược rất cao; D1 dập điện áp này để bảo vệ Q1 (bài 15).
  5. D2 và R2 là đèn báo: cũng nối từ 5 V xuống cực C, nên sáng khi relay đang hút.
  6. Tiếp điểm COM, NO (thường hở), NC (thường đóng) nằm ở phía tải, không có dây nào nối sang phía điều khiển: đó là chỗ relay cách ly ESP32 với tải.

Chỉ qua một sơ đồ nhỏ đã thấy: module cần nguồn 5 V cho cuộn dây, chân IN chỉ cần dòng nhỏ, và đèn báo cho biết trạng thái cuộn dây chứ không cho biết tải có điện hay không.

6. Các bước đọc một sơ đồ lạ

  1. Tìm nguồn và đất: các ký hiệu VCC, 5V, 3V3, GND, đầu nối nguồn. Biết mạch chạy ở điện áp nào.
  2. Tìm linh kiện chính (IC, transistor, relay) và tra datasheet nếu chưa biết.
  3. Tìm đầu vào và đầu ra: đầu nối, nhãn tên, chân nối ra ngoài.
  4. Chia sơ đồ thành khối: khối nguồn, khối điều khiển, khối công suất, khối hiển thị. Đọc từng khối.
  5. Với mỗi linh kiện phụ (điện trở, tụ, diode), hỏi: nó nối giữa hai nút nào, để làm gì (hạn dòng, kéo lên, lọc nhiễu, bảo vệ).

7. Tự kiểm tra

  1. Trên sơ đồ ghi "R7 4k7" nghĩa là gì? (Đáp án: điện trở thứ 7, giá trị 4,7 kΩ.)
  2. Hai dây cắt nhau không có chấm thì có nối với nhau không? (Đáp án: không.)
  3. Trong sơ đồ module relay ở mục 5, nếu D1 bị hỏng hở mạch thì linh kiện nào dễ hỏng theo? (Đáp án: transistor Q1, vì điện áp ngược của cuộn dây không còn được dập.)

8. Xem thêm


Tin tức liên quan

Cảm biến từ trường: Hall, từ trở, fluxgate, lưỡi gà – cấu tạo, nguyên lý, chế tạo và đo bằng ESP32
Cảm biến từ trường: Hall, từ trở, fluxgate, lưỡi gà – cấu tạo, nguyên lý, chế tạo và đo bằng ESP32

Cảm biến từ trường hoạt động thế nào: hiệu ứng Hall và ba kiểu IC Hall, công tắc lưỡi gà, từ trở, fluxgate, cuộn cảm ứng, cách chế tạo và đo mật độ từ thông bằng Hall tuyến tính 49E với ESP32.

SPI là gì: MOSI, MISO, SCK, CS, bốn chế độ và cách dùng trên ESP32
SPI là gì: MOSI, MISO, SCK, CS, bốn chế độ và cách dùng trên ESP32

Giải thích giao tiếp SPI: bốn dây MOSI, MISO, SCK, CS, truyền hai chiều cùng lúc và bốn chế độ clock. Kèm hai chương trình ESP32: tự gửi tự nhận để kiểm tra bus và gửi lệnh thô cho thẻ nhớ.

Chuẩn IP67 là gì? Vali chống nước IP67 bảo vệ thiết bị ra sao
Chuẩn IP67 là gì? Vali chống nước IP67 bảo vệ thiết bị ra sao

IP67 nghĩa là kín bụi hoàn toàn và chịu ngâm tạm thời tới 1 m trong 30 phút. Bài giải thích cách đọc mã IP, vali chống nước kín nhờ gioăng và chốt ép, giới hạn của IP67 và cách giữ vali luôn kín.

Số nhị phân cho trẻ: đếm bằng 5 thẻ chấm, giải mật thư như máy tính
Số nhị phân cho trẻ: đếm bằng 5 thẻ chấm, giải mật thư như máy tính

Dạy trẻ số nhị phân bằng 5 thẻ chấm 1, 2, 4, 8, 16: viết số, đếm và tìm quy luật, giải mật thư chữ cái, liên hệ với bit, màn hình và mạch ESP32. Hoạt động không cần máy tính.

Sơ đồ chân USB Type-C (pinout): cổng 24 chân, 16 chân, 6 chân
Sơ đồ chân USB Type-C (pinout): cổng 24 chân, 16 chân, 6 chân

Sơ đồ chân (pinout) cổng USB Type-C loại 24 chân, 16 chân và 6 chân: bảng tra VBUS, GND, CC1, CC2, D+, D−, SBU, TX RX, lý do cắm được hai chiều và cách các chân gom thành jack 2, 4, 6 dây.

Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm khác nhau thế nào: khi nào bắt buộc, khi nào cần và lưu ý
Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm khác nhau thế nào: khi nào bắt buộc, khi nào cần và lưu ý

Phân biệt kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm theo Luật Đo lường: phương tiện đo nhóm 2 phải kiểm định, khi nào cần hiệu chuẩn, hiệu chuẩn khác hiệu chỉnh, lưu ý khi đặt dịch vụ.

Đàn piano trái cây với ESP32: 6 phím cảm ứng, còi phát nốt nhạc cho học sinh
Đàn piano trái cây với ESP32: 6 phím cảm ứng, còi phát nốt nhạc cho học sinh

Dự án STEM âm nhạc: nối sáu quả vào chân cảm ứng ESP32, chạm quả nào còi phát nốt đó; tần số Đô Rê Mi Fa Son La, giai điệu viết bằng hai mảng nốt và phách.

Breadboard, dây cắm và hàn linh kiện: lắp mạch thử đúng cách cho người mới
Breadboard, dây cắm và hàn linh kiện: lắp mạch thử đúng cách cho người mới

Cách dùng breadboard: bên trong nối thế nào, cắm linh kiện và IC đúng cách, dây cắm, cấp nguồn và gắn ESP32; cách hàn linh kiện: dụng cụ, nhiệt độ, năm bước hàn, mối hàn tốt và xấu, an toàn.


Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng