Tìm lỗi mạch điện tử từng bước: quan sát, đo nguồn, chia đôi mạch

Trình tự 6 bước tìm lỗi mạch: mô tả triệu chứng, quan sát mối hàn và breadboard, đo nguồn đúng chỗ, chia đôi mạch, đo linh kiện khi tắt điện, lỗi hay gặp với ESP32 và bảng tra theo triệu chứng.

Lắp xong một mạch mà nó không chạy là chuyện xảy ra với tất cả mọi người, kể cả người có nhiều năm kinh nghiệm. Khác biệt nằm ở cách tìm lỗi: người mới thường tháo hết ra lắp lại, hoặc thay linh kiện theo cảm tính; người có kinh nghiệm đi theo một trình tự, mỗi bước loại trừ một nhóm nguyên nhân. Bài viết tổng hợp trình tự đó: mô tả triệu chứng, quan sát, đo nguồn đúng chỗ, chia đôi mạch để thu hẹp vùng lỗi, đo linh kiện khi tắt điện, và các lỗi hay gặp riêng với ESP32. Đây là lúc dùng lại gần như mọi kiến thức của loạt bài, nhất là cách dùng đồng hồ vạn năng ở bài 7.

1. Trình tự 6 bước

Sáu ô quy trình chia hai cột: 1 mô tả triệu chứng, lỗi gì, lúc nào, lặp lại được không; 2 quan sát khi tắt điện, mối hàn, dây, cực tính, mùi khét, linh kiện nóng; 3 đo nguồn, điện áp tại chân nguồn từng IC và dòng tiêu thụ; 4 chia đôi mạch, đo tín hiệu ở điểm giữa; 5 đo, thay thử linh kiện; 6 sửa một chỗ, thử lại, ghi lại đã làm gì, còn lỗi thì quay lại bước 3
Quy trình 6 bước tìm lỗi mạch (hình tự vẽ).
  1. Mô tả triệu chứng thật cụ thể. "Không chạy" chưa đủ. Đèn nguồn có sáng không? Mạch hỏng từ đầu hay đang chạy thì hỏng? Lỗi xảy ra mọi lúc hay chỉ khi bật relay, khi trời nóng, khi chạm tay? Câu trả lời thường đã chỉ ra hướng tìm.
  2. Quan sát khi đã tắt điện (mục 2): mắt nhìn, mũi ngửi, tay sờ.
  3. Đo nguồn trước tiên (mục 3): mạch không có đúng điện áp thì mọi phép đo khác đều vô nghĩa.
  4. Chia đôi mạch (mục 4): đo tín hiệu ở điểm giữa đường đi của tín hiệu, mỗi lần loại được nửa mạch.
  5. Đo, thay thử linh kiện trong vùng đã thu hẹp (mục 5).
  6. Sửa từng chỗ một và thử lại. Sửa nhiều chỗ cùng lúc thì không biết chỗ nào là nguyên nhân, và dễ tạo thêm lỗi mới. Ghi lại đã đo gì, sửa gì.

2. Quan sát: mắt, mũi, tay

Ảnh chụp cận cảnh một mối hàn trên mạch in xanh: chân linh kiện nhô lên giữa khối thiếc bạc, có vết nứt hình vòng cung tách thiếc khỏi chân linh kiện, đó là mối hàn nguội hoặc nứt
Mối hàn bị nứt quanh chân linh kiện: tiếp xúc chập chờn, lúc chạy lúc không. Ảnh: Coronium, CC BY-SA 3.0, Wikimedia Commons, đã thu nhỏ.
  • Mối hàn: mối tốt bóng, hình nón trơn ôm lấy chân linh kiện. Mối nguội xám đục, sần, hoặc có vết nứt quanh chân như trong ảnh. Cầu thiếc nối tắt hai chân sát nhau rất hay gặp ở IC chân nhỏ (cách hàn ở bài 8).
  • Cực tính và chiều linh kiện: tụ hóa, diode, LED, IC (khấc, chấm chân 1), transistor (thứ tự chân E, B, C khác nhau giữa các mã).
  • Dấu hiệu cháy, quá nhiệt: điện trở đổi màu, tụ phồng đầu, IC có vết rỗ, mạch in sẫm màu. Mùi khét là dấu hiệu rất đáng tin.
  • Sờ nhẹ ngay sau khi cấp điện vài giây (chỉ với mạch điện áp thấp): linh kiện nào nóng bất thường thường là linh kiện hỏng, cắm ngược, hoặc bị chập phía sau nó.
Hình breadboard nhìn từ trên với bốn lỗi được đánh số: 1 thanh nguồn đứt ở giữa nên nửa phải không có điện; 2 điện trở cắm hai chân cùng một cột bị nối tắt; 3 IC không vắt qua rãnh giữa nên hai hàng chân chập nhau, bên cạnh có một IC cắm đúng vắt qua rãnh; 4 dây cắm lệch một cột so với vị trí đúng
Bốn lỗi hay gặp trên breadboard (hình tự vẽ).

Trên breadboard, phần lớn lỗi là cắm sai chứ không phải linh kiện hỏng. Nhiều loại breadboard dài có thanh nguồn chia làm hai nửa không nối với nhau (vạch đỏ, xanh bị ngắt ở giữa): cấp nguồn ở nửa trái thì nửa phải không có điện. Lò xo trong lỗ breadboard cũ cũng lỏng dần, cho tiếp xúc chập chờn. Chế độ đo thông mạch (có tiếng bíp) của đồng hồ vạn năng là cách nhanh nhất để kiểm tra một đường nối nghi ngờ, nhớ tắt điện trước khi đo.

3. Đo nguồn đúng chỗ

Sơ đồ đường điện: adapter 5 V, cáp USB dài khoảng 0,5 ôm, tiếp xúc kém khoảng 1 ôm, mạch IC 400 mA; ba điểm đo A, B, C với đồng hồ đọc 4,95 V, 4,75 V, 4,35 V; bảng kết luận: A adapter đủ áp, B cáp làm sụt 0,2 V chấp nhận được, C sụt thêm 0,4 V ở chỗ tiếp xúc, đây là chỗ lỗi
Đo nguồn đúng chỗ: dò theo đường điện (hình tự vẽ, số tính theo định luật Ohm với điện trở giả định).
  • Đo khi mạch đang chạy, có tải. Nguồn yếu hoặc dây kém thường vẫn cho đủ điện áp lúc không tải, chỉ tụt khi mạch kéo dòng (ví dụ lúc ESP32 bật Wi-Fi hay relay đóng).
  • Đo tại chân nguồn của từng IC, que đen đặt ở chân GND của chính IC đó, không đo ở đầu adapter. Sau đó dò ngược về nguồn: chỗ điện áp tụt nhiều nhất giữa hai điểm đo liền nhau là chỗ có điện trở bất thường (dây mảnh, tiếp xúc lỏng, cầu chì sắp đứt). Theo định luật Ohm (bài 2), 1 Ω tiếp xúc kém với dòng 400 mA đã làm mất 0,4 V.
  • Đo dòng tiêu thụ (đồng hồ mắc nối tiếp, bài 7): dòng lớn bất thường nghĩa là có chập hoặc linh kiện cắm ngược; dòng gần bằng 0 nghĩa là mạch hở, chưa được cấp điện.
  • Nguồn qua ổn áp: đo cả đầu vào và đầu ra của IC ổn áp. Vào đủ mà ra thiếu thì xem lại sụt áp tối thiểu và nhiệt độ của IC ổn áp (bài 24).

4. Chia đôi mạch

Tám khối nối tiếp nguồn, cảm biến, lọc RC, khuếch đại, ADC, ESP32, driver, màn hình với khối driver tô đỏ là khối hỏng; lần 1 đo ở giữa chuỗi sau khối khuếch đại, tín hiệu đúng nên lỗi nằm phía sau; lần 2 đo sau khối ESP32, tín hiệu đúng nên lỗi nằm phía sau; lần 3 đo sau khối driver, tín hiệu sai nên lỗi nằm phía trước, tức là driver; ghi chú 8 khối chỉ cần 3 lần đo
Chia đôi mạch để thu hẹp vùng lỗi (hình tự vẽ).

Khi nguồn đã đúng mà mạch vẫn sai, hãy nghĩ về mạch như một chuỗi khối, tín hiệu đi từ khối này sang khối kia. Thay vì đo lần lượt từ đầu, đo ở điểm giữa: tín hiệu ở đó đúng thì lỗi nằm ở nửa sau, sai thì lỗi ở nửa trước. Lặp lại với nửa còn lại. Với 8 khối chỉ cần 3 lần đo, 16 khối cần 4 lần.

Để chia đôi được, phải biết tín hiệu "đúng" ở mỗi điểm trông thế nào: điện áp một chiều bao nhiêu (đồng hồ vạn năng), có xung hay không (LED, đồng hồ đo tần số, máy hiện sóng nếu có). Đó là lý do nên tính trước các điểm làm việc khi thiết kế, như cách các bài trước ghi rõ điện áp mong đợi ở từng nút.

Với mạch có vi điều khiển, phần mềm cũng chia đôi được: in giá trị ra Serial ở từng bước xử lý (đọc cảm biến, sau khi tính toán, trước khi xuất ra) để biết lỗi nằm ở phần nào. Một chương trình thật ngắn chỉ nháy LED hoặc chỉ in giá trị cảm biến cũng giúp tách lỗi phần cứng khỏi lỗi phần mềm.

5. Đo linh kiện khi tắt điện

Linh kiệnThang đoBình thườngHỏng thường gặp
Dây nối, cầu chì, đường mạchThông mạch (bíp)Kêu bíp, gần 0 ΩKhông kêu: đứt, tiếp xúc lỏng
Điện trởΩGần giá trị vòng màu (bài 9)Vô cùng (đứt) hoặc lệch nhiều (cháy)
Diode, LEDĐo diodeChiều thuận 0,5–0,7 V (LED 1,6–3 V, có thể sáng mờ); chiều ngược OLCả hai chiều 0 V (chập) hoặc OL (đứt)
Transistor BJTĐo diodeB–E và B–C như hai diode; C–E hai chiều OLC–E thông: chập (bài 18)
Tụ điệnĐo tụ (nếu có) hoặc ΩGần giá trị ghi; thang Ω thấy số tăng dần lúc tụ nạpChập (0 Ω), mất dung lượng, phồng
Nút nhấn, công tắcThông mạchKêu khi nhấn, im khi nhảKhông kêu hoặc kêu liên tục
  • Đo trên mạch có thể sai: linh kiện khác mắc song song làm số đo nhỏ hơn thật. Khi nghi ngờ, tháo một chân linh kiện ra rồi đo.
  • Tụ lớn có thể còn giữ điện sau khi tắt nguồn: xả qua một điện trở trước khi đo (bài 11).
  • Cách chắc chắn nhất với linh kiện nghi ngờ là thay thử bằng một con tốt cùng loại.

6. Lỗi hay gặp với ESP32

Triệu chứngNguyên nhân thường gặpCách kiểm tra, xử lý
Máy tính không nhận cổng COMCáp USB chỉ có dây sạc, thiếu driver chip USB–UARTThử cáp USB có dây dữ liệu; cài driver CP210x
Nạp báo lỗi kết nốiMạch ngoài kéo GPIO0 hoặc GPIO2 sai mức lúc khởi độngRút mạch ngoài rồi nạp; giữ nút BOOT khi bắt đầu nạp
Cắm thêm mạch thì không khởi độngGPIO12 bị kéo lên cao lúc khởi động (ESP32 tưởng bộ nhớ flash chạy 1,8 V)Không dùng GPIO12 cho ngõ vào có điện trở kéo lên; chuyển sang chân khác
Khởi động lại khi bật Wi-Fi, Serial báo "Brownout"Nguồn sụt khi ESP32 phát sóng (dòng tức thời vài trăm mA)Cáp ngắn, nguồn đủ dòng; thêm tụ 100–470 µF gần chân 5 V, 3V3
Đọc analog luôn 0 khi có Wi-FiChân thuộc ADC2, bị Wi-Fi chiếmDùng chân ADC1 (GPIO32–39)
Chân không xuất được mức caoGPIO34–39 chỉ là ngõ vào; GPIO6–11 nối bộ nhớ flashChọn chân xuất khác; không đụng GPIO6–11
Thiết bị I2C không trả lờiSai địa chỉ, sai chân SDA/SCL, thiếu điện trở kéo lênChạy chương trình quét địa chỉ I2C
Mạch ngoài chạy lúc được lúc khôngQuên nối GND chung giữa ESP32 và nguồn của mạch ngoàiNối GND chung (trừ khi có cách ly bằng opto, bài 22)

7. Bảng tra nhanh theo triệu chứng

Triệu chứngNghĩ tới trước
Hoàn toàn không có gì, đèn nguồn tắtNguồn, cáp, công tắc, cầu chì, cực tính nguồn vào
Linh kiện nóng ngay khi cấp điệnCắm ngược, chập, sai thứ tự chân
Chạy lúc được lúc không, chạm tay thì đổiMối hàn nguội, dây lỏng, chân vào để hở (không có điện trở kéo lên, kéo xuống)
Chạy một lúc rồi tắtQuá nhiệt (IC ổn áp, transistor thiếu tản nhiệt), pin yếu
Chạy khi không tải, hỏng khi bật tảiNguồn yếu, sụt áp trên dây, thiếu diode dập cho tải cuộn dây (bài 14)
Số đo cảm biến nhảy loạnThiếu tụ lọc, dây dài gần dây tải lớn, GND chung kém

An toàn: với mạch có điện 220 V hoặc tụ lớn, rút điện và chờ tụ xả hết trước khi chạm vào. Không đo điện trở, thông mạch trên mạch đang có điện. Cách an toàn khi làm việc với điện lưới có trong bài 5.

8. Xem thêm


Tin tức liên quan

Vali đựng máy ảnh, ống kính chống sốc: chọn cỡ theo bộ máy và cách xếp xốp
Vali đựng máy ảnh, ống kính chống sốc: chọn cỡ theo bộ máy và cách xếp xốp

Chọn vali đựng máy ảnh, ống kính: liệt kê những gì bộ máy cần chỗ, xếp xốp, đặt ống kính đứng hay nằm, gợi ý cỡ vali chống nước theo bộ máy, chống ẩm và mang lên xe, máy bay.

Chuẩn IP67 là gì? Vali chống nước IP67 bảo vệ thiết bị ra sao
Chuẩn IP67 là gì? Vali chống nước IP67 bảo vệ thiết bị ra sao

IP67 nghĩa là kín bụi hoàn toàn và chịu ngâm tạm thời tới 1 m trong 30 phút. Bài giải thích cách đọc mã IP, vali chống nước kín nhờ gioăng và chốt ép, giới hạn của IP67 và cách giữ vali luôn kín.

Dự án STEM cho trẻ mầm non theo chủ đề: cách xây dựng và 6 ý tưởng
Dự án STEM cho trẻ mầm non theo chủ đề: cách xây dựng và 6 ý tưởng

Cách xây dựng dự án STEM cho trẻ mầm non theo chủ đề với 5 bước hỏi, tưởng tượng, lên kế hoạch, làm thử, cải tiến; 6 ý tưởng giao thông, thực vật, nước, gia đình, động vật, Trung thu.

Quy tắc quyết định và tỉ số TUR: khi nào được kết luận đạt, dải bảo vệ và rủi ro chấp nhận sai
Quy tắc quyết định và tỉ số TUR: khi nào được kết luận đạt, dải bảo vệ và rủi ro chấp nhận sai

Quy tắc quyết định theo ISO/IEC 17025 và ILAC-G8: bốn trường hợp kết quả sát giới hạn, chấp nhận đơn giản và dải bảo vệ, rủi ro chấp nhận sai, tỉ số TUR 4:1 và cách chọn quy tắc.

Tư duy máy tính (tư duy lập trình) là gì? 4 kỹ năng với ví dụ đời thường cho trẻ
Tư duy máy tính (tư duy lập trình) là gì? 4 kỹ năng với ví dụ đời thường cho trẻ

Tư duy máy tính, hay tư duy lập trình, gồm bốn kỹ năng: phân rã, nhận dạng mẫu, trừu tượng hóa và thuật toán. Bài giải thích bằng ví dụ đời thường và gợi ý hoạt động cho trẻ.

Dự án tổng hợp: đèn tự bật khi trời tối với quang trở, MOSFET và ESP32
Dự án tổng hợp: đèn tự bật khi trời tối với quang trở, MOSFET và ESP32

Dự án cuối loạt điện tử căn bản: quang trở trong cầu phân áp, lọc nhiễu, ngưỡng có trễ và chờ xác nhận, MOSFET điều khiển dải LED 12 V sáng dần bằng PWM, nguồn 12 V qua mạch hạ áp cho ESP32.

Thuật toán qua trò chơi cho trẻ: đoán số, xếp hàng, tìm đường ngắn nhất (kiểu đề Bebras)
Thuật toán qua trò chơi cho trẻ: đoán số, xếp hàng, tìm đường ngắn nhất (kiểu đề Bebras)

Ba trò chơi giúp trẻ hiểu thuật toán: đoán số bằng chia đôi, xếp hàng bằng sắp xếp nổi bọt, tìm đường ngắn nhất kiểu Dijkstra, kèm câu đố kiểu Bebras có lời giải từng bước.

Cấu tạo flycam và nguyên lý hoạt động: khung, động cơ, ESC, cánh quạt, pin, mạch điều khiển bay
Cấu tạo flycam và nguyên lý hoạt động: khung, động cơ, ESC, cánh quạt, pin, mạch điều khiển bay

Cấu tạo flycam 4 cánh: khung, động cơ không chổi than, ESC, cánh quạt, pin LiPo, mạch điều khiển bay; đường năng lượng, tín hiệu và cách tạo ga, roll, pitch, yaw chỉ bằng tốc độ động cơ.


Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng